Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
19/11/1990
19/11/1990Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017
🏆
FA Cup - Vô địch— 2016
🏆
Super League - Vô địch— 2016
🏆
Super League - Vô địch— 2015
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch— 2015
🏆
Malaysia Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Super League - Vô địch— 2014
🏆
Super League - Vô địch— 2013
🏆
Super League - Hạng 2— 2012
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2010/2012
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
—
16
1495
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Singapore
Asian Cup - Qualification
2024
Singapore
ASEAN Championship
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
Asian Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.88
0
0
0
0
—
0
0
4
0
—
0
0
0
0
—
1
0
3
0
7.2
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Johor Darul Takzim FC
Thời gian:10/5/2021
Chuyển đến:Home United

Home United
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

Johor Darul Takzim FC
Thời gian:10/3/2017
Chuyển đến:Home United
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

Young Lions
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:Chưa rõ


