Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
25/3/1994
25/3/1994Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
⚽
Giải VĐQG Nhật Bản (J1 League)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
1
0
6.54
16
1085
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
6.54
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
0
0
6.74
Chuyển nhượng

Tokyo Verdy
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:Vissel Kobe

Montedio Yamagata
Thời gian:20/1/2020
Chuyển đến:Tokyo Verdy

Gamba Osaka
Thời gian:5/1/2019
Chuyển đến:Montedio Yamagata

JEF United Chiba
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Gamba Osaka


