Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
11/12/1998
11/12/1998Chiều cao
178 cm
178 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2019
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2016
🏆
Esiliiga A - Vô địch— 2015
⚽
Esiliiga ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
0
—
12
882
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FCI Levadia II
Esiliiga A
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
3
0
—
3
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kalju Nomme
Thời gian:6/7/2023
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

Sogndal
Thời gian:5/1/2022
Chuyển đến:Kalju Nomme

Vendsyssel FF
Thời gian:21/9/2021
Chuyển đến:Sogndal

Flora Tallinn
Thời gian:24/8/2020
Chuyển đến:Vendsyssel FF

Tammeka
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Flora Tallinn

Flora Tallinn
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Tammeka

Nõmme United
Thời gian:20/7/2015
Chuyển đến:Flora Tallinn

Tammeka
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

FC Levadia Tallinn
Thời gian:29/7/2025
Chuyển đến:Tammeka

FC Levadia Tallinn
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Nõmme United

