Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
29/9/1991
29/9/1991Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2014/2015
⚽
CAF Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.96
7
617
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
ES Tunis
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.96
Chuyển nhượng

ES Sahel
Thời gian:23/7/2024
Chuyển đến:ES Tunis

US Monastirienne
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:ES Sahel

CS Sfaxien
Thời gian:5/8/2021
Chuyển đến:US Monastirienne

CA Bizertin
Thời gian:15/8/2018
Chuyển đến:CS Sfaxien

Stade Gabesien
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:CA Bizertin


