Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
28/7/1993
28/7/1993Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2021
🏆
League Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2015
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014/2015
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
31
5
7.95
23
2067
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
FIFA Club World Cup
2025
Bayern München
Siêu cúp Đức
2025
Bayern München
Friendlies Clubs
2025
England
Giao hữu Quốc tế
2025
Bayern München
DFB Pokal
2025
Bayern München
Cúp C1
2025
Bayern München
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
1
1
0
7.53
1
0
1
0
7.5
0
0
0
0
6.9
1
0
0
0
7
6
0
1
0
7.78
10
0
0
0
7.96
31
5
1
0
7.95
Chuyển nhượng

Tottenham
Thời gian:12/8/2023
Chuyển đến:Bayern München
Phí:€ 100M

Leicester
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Tottenham

Tottenham
Thời gian:31/8/2012
Chuyển đến:Norwich


