Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
2/10/2003
2/10/2003Chiều cao
167 cm
167 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2021
⚽
J2 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
2
0
—
12
1052
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ehime FC
J2 League
2025
Ehime FC
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tokyo Verdy
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Mito Hollyhock

Nagoya Grampus
Thời gian:16/6/2023
Chuyển đến:Tokyo Verdy

Nagoya Grampus
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Ehime FC

Mito Hollyhock
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Nagoya Grampus

Ehime FC
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Nagoya Grampus

Nagoya Grampus
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Ehime FC

