Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
24/11/1990
24/11/1990Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
81
81🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Hazfi Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2020
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
Giải vô địch quốc gia IranTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
—
27
2430
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Mes Rafsanjan
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
11
0
—
Chuyển nhượng

Persepolis FC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Mes Rafsanjan

Machine Sazi FC
Thời gian:1/9/2020
Chuyển đến:Persepolis FC

Nassaji Mazandaran
Thời gian:3/8/2019
Chuyển đến:Machine Sazi FC

Foolad FC
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Nassaji Mazandaran

Saba Qom
Thời gian:11/1/2017
Chuyển đến:Saipa

Tractor Sazi
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Saba Qom

Saba Qom
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Tractor Sazi

Mes Rafsanjan
Thời gian:7/7/2025
Chuyển đến:Foolad FC

