Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
13/11/2000
13/11/2000Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2024/2025
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2024
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
4
2
6.96
11
894
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Maccabi Tel Aviv
Super Cup
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Levadiakos
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.3
0
0
0
0
—
4
2
0
0
6.96
Chuyển nhượng

Hapoel Tel Aviv
Thời gian:1/8/2024
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Kafr Qasim
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Hapoel Tel Aviv

Ruh Lviv
Thời gian:11/2/2021
Chuyển đến:Kafr Qasim

Karpaty
Thời gian:20/11/2020
Chuyển đến:Ruh Lviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:23/7/2025
Chuyển đến:Levadiakos

