Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
26/12/1986
26/12/1986Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FIFA Club World Cup - Vô địch— 2025
🏆
US Open Cup - Vô địch— 2024
🏆
Leagues Cup - Hạng 2— 2024
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2023
🏆
FIFA World Cup - Hạng 2— 2022
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2020/2022
🏆
League Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
FIFA World Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2016
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2015
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2012
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2011/2012
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2010
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2008/2009
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
0
0
6.82
33
3135
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Los Angeles FC
FIFA Club World Cup
2025
Los Angeles FC
CONCACAF Champions League
2025
Los Angeles FC
FIFA Club World Cup - Play-In
2025
Los Angeles FC
Major League Soccer
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.62
0
0
0
0
7.23
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.82
Chuyển nhượng

Tottenham
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Los Angeles FC

Lyon
Thời gian:31/8/2012
Chuyển đến:Tottenham
Phí:€ 12.6M

Nice
Thời gian:1/8/2008
Chuyển đến:Lyon
Phí:€ 8.5M


