Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
1/8/1995
1/8/1995Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2023
🏆
J2 League - Hạng 2— 2020
🏆
J2 League - Vô địch— 2016
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
1
2
6.95
34
3001
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Avispa Fukuoka
J League 1
2024
Avispa Fukuoka
J-League Cup
2024
Avispa Fukuoka
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
2
7
0
6.95
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Mito Hollyhock
Thời gian:8/1/2020
Chuyển đến:Avispa Fukuoka

Consadole Sapporo
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Mito Hollyhock

Consadole Sapporo
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Mito Hollyhock

Avispa Fukuoka
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Machida Zelvia

Avispa Fukuoka
Thời gian:18/1/2025
Chuyển đến:Machida Zelvia


