Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
5/3/1993
5/3/1993Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League Asia Trophy - Hạng 2— 2017
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
1
6.79
14
1217
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester United
Premier League Summer Series
2025
Manchester United
Friendlies Clubs
2025
Manchester United
Cúp FA
2025
Manchester United
Ngoại hạng Anh
2025
Manchester United
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.7
0
0
2
0
6.7
0
0
1
0
6.6
1
1
3
1
6.79
1
0
0
0
8.7
Chuyển nhượng

Leicester
Thời gian:5/8/2019
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 87M

Hull City
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 13.7M

Wigan
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Hull City

Hull City
Thời gian:10/2/2015
Chuyển đến:Wigan

Sheffield Utd
Thời gian:29/7/2014
Chuyển đến:Hull City
Phí:€ 3.2M


