Thông tin cầu thủ H. Mkhitaryan
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
21/1/1989
21/1/1989Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
22
22Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Serie A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Serie A - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2019
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2019
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
League Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Community Shield - Vô địch— 2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Vô địch— 2009
🏆
Premier League - Vô địch— 2008
🏆
Premier League - Vô địch— 2007
Serie A
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
2
1
6.95
13
1205
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Inter
FIFA Club World Cup
2025
Inter
Friendlies Clubs
2025
Inter
Super Cup
2025
Inter
Cúp quốc gia Ý
2025
Inter
Cúp C1
2025
Inter
Serie A
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.97
0
0
0
0
6.97
0
0
0
0
6.5
0
1
0
0
7.2
0
0
2
0
7
2
1
3
0
6.95
Chuyển nhượng

AS Roma
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Inter

Arsenal
Thời gian:1/9/2020
Chuyển đến:AS Roma

Arsenal
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:AS Roma

Manchester United
Thời gian:22/1/2018
Chuyển đến:Arsenal

Borussia Dortmund
Thời gian:6/7/2016
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 42M

Shakhtar Donetsk
Thời gian:9/7/2013
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 27.5M

Metalurh Donetsk
Thời gian:31/8/2010
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk
Phí:€ 5.9M

Pyunik Yerevan
Thời gian:1/7/2009
Chuyển đến:Metalurh Donetsk
Phí:€ 350K


