Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
22/8/1988
22/8/1988Chiều cao
166 cm
166 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Community Shield - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
0
—
4
657
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
2024
Home United
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Warriors
Thời gian:9/2/2018
Chuyển đến:Home United

Geylang International
Thời gian:1/2/2016
Chuyển đến:Warriors

Tanjong Pagar
Thời gian:1/2/2014
Chuyển đến:Geylang International


