Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
6/2/2002
6/2/2002Chiều cao
179 cm
179 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Hạng 2— 2020
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
4
0
—
8
795
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Alaniya Vladikavkaz
First League
2024
Neftchi
Super League
2024
Uzbekistan U23
U23 châu Á
2024
Uzbekistan U23
Olympics Men
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
4
0
2
0
—
3
1
0
0
6.85
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Alaniya Vladikavkaz
Thời gian:4/2/2024
Chuyển đến:Neftchi

Nasaf
Thời gian:22/2/2023
Chuyển đến:Alaniya Vladikavkaz
Phí:€ 300K

Neftchi
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Alaniya Vladikavkaz

Dinamo Tirana
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Alaniya Vladikavkaz

Alaniya Vladikavkaz
Thời gian:7/2/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Alaniya Vladikavkaz
Thời gian:7/2/2025
Chuyển đến:Nasaf

Neftchi
Thời gian:30/12/2024
Chuyển đến:Alaniya Vladikavkaz

Alaniya Vladikavkaz
Thời gian:10/2/2025
Chuyển đến:Nasaf

Nasaf
Thời gian:17/2/2026
Chuyển đến:Navbahor

