Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
28/6/2002
28/6/2002Số áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2022/2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2021/2022
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
2
0
6.75
11
1098
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Melbourne City
Australia Cup
2024
Melbourne City
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
2
0
1
0
6.75
Chuyển nhượng

Melbourne City
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Macarthur


