Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
12/4/1990
12/4/1990Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2021
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2019
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Kirin Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
J1 League - Vô địch— 2011
🏆
J2 League - Vô địch— 2010
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
2
7.11
11
881
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Auckland
Australia Cup
2025
Auckland
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
2
1
0
7.11
Chuyển nhượng

Urawa
Thời gian:25/7/2024
Chuyển đến:Auckland

Marseille
Thời gian:12/7/2021
Chuyển đến:Urawa

Hannover 96
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Marseille

Kashiwa Reysol
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Hannover 96
Phí:€ 1.2M


