Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
16/12/1998
16/12/1998Số áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Community Shield - Vô địch— 2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
—
23
1899
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Singapore
Asian Cup - Qualification
2024
Singapore
ASEAN Championship
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
Asian Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.18
0
0
0
0
—
0
0
6
0
—
0
0
0
0
—
0
0
3
0
6.75
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Young Lions
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Home United

Young Lions
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Home United


