Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
24/8/1992
24/8/1992Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
First Division A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
First Division A - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
First Division A - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First Division A - Vô địch— 2017/2018
🏆
First Division A - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
First Division A - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2009/2010
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
40
14
6
7.29
40
3574
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Super Cup
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
14
6
5
0
7.29
4
4
2
0
7.73
4
1
2
0
7.35
Chuyển nhượng

Lokeren
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Club Brugge KV

Lommel United
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Lokeren


