Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
16/10/1994
16/10/1994Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
45
45🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2024
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2023
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2023
🏆
K League 2 - Vô địch— 2021
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
3
0
6.97
20
1754
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Nagoya Grampus
J1 League
2024
Nagoya Grampus
J-League Cup
2024
Nagoya Grampus
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
7
0
6.97
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Daejeon Citizen
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:Nagoya Grampus

Pohang Steelers
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Nagoya Grampus

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:Pohang Steelers

Pohang Steelers
Thời gian:8/3/2021
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Incheon United
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Pohang Steelers

Nagoya Grampus
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Daejeon Citizen

Daejeon Citizen
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Nagoya Grampus

Nagoya Grampus
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Daejeon Citizen

