Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
21/4/1991
21/4/1991Chiều cao
164 cm
164 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
QFA Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Second Division - Vô địch— 2014/2015
🏆
Sheikh Jassem Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2013
🏆
Sheikh Jassem Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2012
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2011
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2010
⚽
Second DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
—
1
86
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Kharaitiyat
Second Division
2024
Lusail City
Second Division
2024
Al Mesaimeer
Second Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al-Sailiya
Thời gian:20/8/2024
Chuyển đến:Al Mesaimeer

Al Kharaitiyat
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al-Sailiya

Al-Sailiya
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Kharaitiyat

Al-Duhail SC
Thời gian:1/9/2020
Chuyển đến:Al-Sailiya

Al-Sailiya
Thời gian:1/2/2020
Chuyển đến:Al-Duhail SC

Al-Rayyan SC
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Al-Sailiya

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Al Mesaimeer

Al Mesaimeer
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Lusail City
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Al Mesaimeer

Al Mesaimeer
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Lusail City

