Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
29/9/1994
29/9/1994Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
14
14Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar-UAE Challenge Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
Stars League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
1
0
7.21
15
592
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Wakrah
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
7.05
0
0
1
0
7.19
1
0
5
0
7.21
Chuyển nhượng

Al Ahly
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Wakrah

Enppi
Thời gian:13/1/2019
Chuyển đến:Al Ahly

Petrojet
Thời gian:7/7/2017
Chuyển đến:Enppi

Enppi
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Petrojet

Al Ahly
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Al Wakrah

Al Ahly
Thời gian:14/7/2025
Chuyển đến:Al Wakrah

Al Wakrah
Thời gian:1/6/2025
Chuyển đến:Al Ahly


