Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
26/11/2002
26/11/2002Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Challenge Shield - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Pro League - Vô địch— 2024/2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Pro League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Pro League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
League Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
League Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
2
2
7.14
5
281
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Shabab Al Ahli Dubai
Giải vô địch quốc gia UAE
2025
United Arab Emirates
Giao hữu Quốc tế
2025
Shabab Al Ahli Dubai
AFC Champions League
2025
Sharjah FC
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
1
1
0
7.2
0
0
0
0
6.3
2
2
0
0
7.14
Chuyển nhượng

Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:21/10/2025
Chuyển đến:Sharjah FC


