Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Saudi Arabia
Ngày sinh
Ngày sinh9/2/1999
Chiều cao
Chiều cao183 cm
Số áo
Số áo87
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Saudi League - Hạng 22024/2025
🏆
Saudi League - Vô địch2023/2024
🏆
King's Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch2023/2024
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch2022
🏆
Saudi League - Hạng 22020/2021
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 22019/2020
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 22019
King's Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
7.21
27
2312
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Hilal Saudi FC
King's Cup
2025
Al-Hilal Saudi FC
FIFA Club World Cup
2025
Saudi Arabia
CONCACAF Gold Cup
2025
Saudi Arabia
Friendlies
2025
Al-Hilal Saudi FC
AFC Champions League
2025
Al-Hilal Saudi FC
Pro League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
7.21
0
0
0
0
7.13
0
0
2
0
7.04
0
0
0
0
7.05
0
0
0
0
7
1
0
4
0
7.1
Chuyển nhượng
Al Shabab
Al Shabab
Thời gian:21/8/2023
Chuyển đến:Al-Hilal Saudi FC
Phí:€ 11.5M
Al Wehda Club
Al Wehda Club
Thời gian:1/10/2020
Chuyển đến:Al Shabab
Al Shabab
Al Shabab
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Al Wehda Club