Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
Ngày sinh25/1/1993
Chiều cao
Chiều cao183 cm
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22025
🏆
Super Cup - Hạng 22024
🏆
Chinese Super League - Hạng 22021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 22021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
Chinese Super League - Vô địch2018
🏆
Chinese Super League - Hạng 22017
🏆
FA Cup - Hạng 22017
🏆
Chinese Super League - Hạng 22015
Super League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
43
0
0
6.87
38
3049
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Wuhan Three Towns
FA Cup
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
SHANGHAI SIPG
FA Cup
2025
Wuhan Three Towns
Super League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
5
0
6.87
0
0
0
0
6.4
0
0
6
0
6.86
Chuyển nhượng
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG
Henan Jianye
Henan Jianye
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
Thời gian:18/6/2024
Chuyển đến:Henan Jianye
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Wuhan Three Towns
Changchun Yatai
Changchun Yatai
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
Thời gian:30/8/2022
Chuyển đến:Changchun Yatai
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:He Guan
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
Thời gian:18/2/2025
Chuyển đến:Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:Wuhan Three Towns