Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
29/8/1988
29/8/1988Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
37
37🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2023
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2017
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
7
0
—
12
1171
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Johor Darul Takzim FC
Super League
2024
Johor Darul Takzim FC
FA Cup
2024
Johor Darul Takzim FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
7
0
3
0
—
3
0
2
0
—
0
1
1
0
6.94
Chuyển nhượng

Bangkok United
Thời gian:21/7/2023
Chuyển đến:Johor Darul Takzim FC

Port FC
Thời gian:4/12/2020
Chuyển đến:Bangkok United

Muangthong United
Thời gian:11/12/2019
Chuyển đến:Port FC

Al Shabab
Thời gian:2/3/2017
Chuyển đến:Muangthong United

Ratchaburi
Thời gian:7/7/2016
Chuyển đến:Al Shabab

Vegalta Sendai
Thời gian:1/2/2014
Chuyển đến:Ratchaburi


