Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
19/1/2002
19/1/2002Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Júniores U19 - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2019/2020
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
3
0
—
5
383
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Benfica
Taça de Portugal
2025
Benfica
Cúp C1
2025
Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
2025
Benfica B
Segunda Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
7.25
3
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.38
0
0
0
0
6.4
1
2
0
0
7.35
Chuyển nhượng

Benfica
Thời gian:11/7/2024
Chuyển đến:Arouca

Famalicao
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Famalicao

Benfica
Thời gian:23/1/2023
Chuyển đến:Watford

Arouca
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Benfica

Arouca
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Benfica

