Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
20/9/2001
20/9/2001Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
6
6Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2025
J League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
1
1
6.91
26
2442
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Machida Zelvia
J-League Cup
2025
Japan
EAFF E-1 Football Championship
2025
Machida Zelvia
J League 1
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Machida Zelvia
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.1
0
0
0
0
—
1
1
1
0
6.86
1
1
1
0
6.91
0
0
0
0
6.65
2
0
0
0
7.1



