Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
3/1/1990
3/1/1990Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.66
8
372
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ismaily SC
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.66
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Ismaily SC

Misr EL Makasa
Thời gian:26/9/2021
Chuyển đến:Pyramids FC

Al Ittihad
Thời gian:6/12/2020
Chuyển đến:Misr EL Makasa

Al Ahly
Thời gian:21/8/2019
Chuyển đến:Al Ittihad

Misr EL Makasa
Thời gian:25/7/2017
Chuyển đến:Al Ahly

El Shorta
Thời gian:1/3/2013
Chuyển đến:Misr EL Makasa

Ismaily SC
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Wadi Degla


