Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
12/8/1989
12/8/1989Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
K League 1 - Vô địch— 2021
🏆
K League 1 - Vô địch— 2020
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2020
🏆
K League 1 - Vô địch— 2019
🏆
K League 1 - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2016
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2016
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2010
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
0
0
7.05
30
1277
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jeonbuk Motors
FA Cup
2025
Jeonbuk Motors
K League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
4
0
7.05
Chuyển nhượng

Jiangsu Suning
Thời gian:17/1/2019
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jiangsu Suning
Thời gian:13/1/2018
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

FC Augsburg
Thời gian:15/7/2016
Chuyển đến:Jiangsu Suning
Phí:€ 4M

Jeju United FC
Thời gian:2/9/2013
Chuyển đến:FC Augsburg

Jeonbuk Motors
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Suwon Bluewings

