Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
20/6/2001
20/6/2001Số áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
6.63
12
358
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Zamalek SC
Cup
2024
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
2024
Zamalek SC
CAF Super Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.63
0
0
0
0
—
2
0
0
0
6.97
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Baladiyyat Al Mehalla
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:31/8/2023
Chuyển đến:Baladiyyat Al Mehalla

National Bank of Egypt
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:30/1/2023
Chuyển đến:National Bank of Egypt

Zamalek SC
Thời gian:8/7/2025
Chuyển đến:Smouha SC


