Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
18/9/1991
18/9/1991Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2010/2011
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
6.78
10
815
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ceramica Cleopatra
Ngoại hạng Ai Cập
2024
AL Masry
CAF Confederation Cup
2024
Ceramica Cleopatra
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.78
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

AL Masry
Thời gian:10/10/2024
Chuyển đến:Ceramica Cleopatra

Pyramids FC
Thời gian:11/9/2022
Chuyển đến:AL Masry

El Geish
Thời gian:29/9/2021
Chuyển đến:Pyramids FC

Ismaily SC
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:El Geish

El Geish
Thời gian:28/1/2021
Chuyển đến:Ismaily SC

Al Ahly
Thời gian:15/10/2020
Chuyển đến:El Geish

CS Sfaxien
Thời gian:30/9/2020
Chuyển đến:Al Ahly

Al-Ettifaq
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:30/1/2018
Chuyển đến:Al-Ettifaq

Misr EL Makasa
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Al Ahly


