Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
21/6/1992
21/6/1992Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2018
🏆
Pro League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
1
6.82
3
390
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.53
1
1
2
0
6.82
Chuyển nhượng

Al Ain
Thời gian:7/1/2019
Chuyển đến:Al Ahly

Misr EL Makasa
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Al Ain

Misr EL Makasa
Thời gian:8/1/2018
Chuyển đến:Al Ain


