Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
12/4/2001
12/4/2001Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 1 - Vô địch— 2023
🏆
K League 1 - Vô địch— 2022
⚽
K League 2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
7
469
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ulsan Hyundai FC
K League 1
2024
Ulsan Hyundai FC
AFC Champions League
2024
Bucheon FC 1995
K League 2
2024
Bucheon FC 1995
FA Cup
2024
Gwangju FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
6.45
Chuyển nhượng

Bucheon FC 1995
Thời gian:31/12/2024
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:5/1/2024
Chuyển đến:Bucheon FC 1995

Köln II
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:29/1/2025
Chuyển đến:Gwangju FC

Gwangju FC
Thời gian:26/6/2025
Chuyển đến:Asan Mugunghwa

Asan Mugunghwa
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Pohang Steelers


