Thông tin cầu thủ I. Antonov
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
5/12/1992
5/12/1992Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
67
67Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2016
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2015
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2013
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
Division 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Shabab
Division 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kalju Nomme
Thời gian:30/6/2023
Chuyển đến:Corvinul Hunedoara

FC Levadia Tallinn
Thời gian:10/2/2023
Chuyển đến:Kalju Nomme

Ararat-Armenia
Thời gian:4/2/2021
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

AFC Hermannstadt
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Ararat-Armenia

Rudar
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:AFC Hermannstadt

SV Horn
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Rudar

FC Levadia Tallinn
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:SV Horn

Puuma
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

Kuressaare
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Flora Tallinn

Al Shabab
Thời gian:10/7/2025
Chuyển đến:Kuressaare


