Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ghana
Ngày sinh
16/4/1988
16/4/1988Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier Division - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier Division - Vô địch— 2023/2024
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2010 Angola
🏆
Premier League - Hạng 2— 2009/2010
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
6.2
1
33
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lincoln Red Imps FC
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.2
Chuyển nhượng

Magpies
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Lincoln Red Imps FC

Europa
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Magpies

Zamalek SC
Thời gian:19/1/2011
Chuyển đến:Lierse


