Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
21/2/2002
21/2/2002Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2021
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.88
11
819
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shakhtar Donetsk
Premier League
2024
Shakhtar Donetsk
Cúp C1
2024
Shakhtar Donetsk
Cup
2024
Georgia
UEFA Nations League
2024
Georgia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.88
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
7.03
Chuyển nhượng

FK Crvena Zvezda
Thời gian:22/8/2023
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk
Phí:€ 3M

Dinamo Batumi
Thời gian:4/8/2022
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda
Phí:€ 300K

Dinamo Tbilisi
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Dinamo Batumi
Phí:€ 140K


