Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
6/4/2005
6/4/2005Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League International Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2022
⚽
KNVB BekerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
5
4
6.86
24
1735
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Jong PSV U21
Eerste Divisie
2024
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
2024
PSV Eindhoven
KNVB Beker
2024
PSV Eindhoven
Cúp C1
2024
PSV U21
Premier League International Cup
2024
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2024
Netherlands U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2024
PSV Eindhoven
Super Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
2
0
0
7.45
1
0
0
0
7.07
5
4
2
0
6.86
0
1
2
0
6.77
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

PSV Eindhoven
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Antwerp


