Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
10/1/1992
10/1/1992Số áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2013/2014
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2012/2013
🏆
Arab Club Champions Cup - Vô địch— 2012/2013
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
0
—
22
1995
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
NC Magra
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
—
Chuyển nhượng

US Souf
Thời gian:2/2/2024
Chuyển đến:NC Magra

USM Alger
Thời gian:5/9/2023
Chuyển đến:US Souf

NC Magra
Thời gian:4/8/2025
Chuyển đến:ES Setif


