Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
22/1/1995
22/1/1995Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2024/2025
🏆
African Football League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Arab Cup - Vô địch— 2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Coupe Nationale - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
—
14
1242
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
USM Alger
Ligue 1
2024
USM Alger
Coupe Nationale
2024
USM Alger
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.8
Chuyển nhượng

Wydad AC
Thời gian:8/7/2024
Chuyển đến:USM Alger

Angers
Thời gian:15/7/2023
Chuyển đến:Wydad AC

ES Tunis
Thời gian:19/7/2022
Chuyển đến:Angers

JS Kabylie
Thời gian:2/7/2019
Chuyển đến:ES Tunis


