Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
13/12/1999
13/12/1999Số áo
77
77🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Superliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2018/2019
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
4
0
—
8
868
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vllaznia Shkodër
Superliga
2024
Vllaznia Shkodër
Cup
2024
Vllaznia Shkodër
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
2
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Teuta Durrës
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Vllaznia Shkodër

Shënkolli
Thời gian:10/1/2020
Chuyển đến:Teuta Durrës

Valletta FC
Thời gian:31/8/2019
Chuyển đến:Shënkolli

Vllaznia Shkodër
Thời gian:6/7/2025
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë


