Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
7/11/2001
7/11/2001Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
28
28🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2020/2021
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
1
0
6.42
0
169
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Beitar Jerusalem
Ligat Ha'al
2025
Ashdod
Ligat Ha'al
2025
Maccabi Haifa
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
1
0
0
0
6.53
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hapoel Afula
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Maccabi Haifa
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Hapoel Afula

Maccabi Haifa
Thời gian:3/9/2025
Chuyển đến:Beitar Jerusalem

