Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
9/9/1990
9/9/1990Số áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
First League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premyer Liqa - Hạng 2— 2015/2016
🏆
First League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
First League - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
5
0
—
24
1808
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Buducnost Podgorica
First League
2024
Buducnost Podgorica
Cup
2024
Buducnost Podgorica
Europa Conference League
2024
Buducnost Podgorica
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
4
0
—
0
0
0
0
—
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bunyodkor
Thời gian:16/1/2024
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Dečić
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Bunyodkor

Buducnost Podgorica
Thời gian:12/7/2022
Chuyển đến:Dečić

Sutjeska
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Zira
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Sutjeska

OFK Beograd
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Rudar

Rudar
Thời gian:8/2/2013
Chuyển đến:OFK Beograd

Kom
Thời gian:1/1/2011
Chuyển đến:Rudar

