Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Moldova
Ngày sinh
10/1/1990
10/1/1990Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
90
90🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cupa - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cupa - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cupa - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Liga - Vô địch— 2017
🏆
Super Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cupa - Vô địch— 2016/2017
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cupa - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cupa - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
1
0
—
21
1774
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Petrocub
Super Liga
2024
Petrocub
Cupa
2024
Petrocub
Cúp C2
2024
Petrocub
Europa Conference League
2024
Petrocub
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
5
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
3
0
6.95
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Zimbru
Thời gian:28/1/2019
Chuyển đến:Petrocub

Sheriff Tiraspol
Thời gian:2/2/2018
Chuyển đến:Zimbru

Zimbru
Thời gian:25/1/2017
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol

Arsenal Kyiv
Thời gian:19/2/2014
Chuyển đến:Zimbru
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Arsenal Kyiv
Phí:€ 38.4K


