Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
14/6/1996
14/6/1996Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
1. Division - Vô địch— 2020/2021
⚽
1. DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
3
0
6.43
16
1448
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Omonia Nicosia
1. Division
2024
Omonia Nicosia
Cup
2024
Omonia Nicosia
Europa Conference League
2024
Cyprus
Giao hữu Quốc tế
2024
Cyprus
UEFA Nations League
2024
Cyprus
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
5
0
6.43
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.01
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.45
0
0
1
0
6.94
Chuyển nhượng

Nea Salamis
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Omonia Nicosia


