Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Ngày sinh
10/7/1989
10/7/1989Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. Lig - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2009/2010
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
2
0
6.74
17
844
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Göztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2024
Göztepe
Türkiye Kupası
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
4
0
6.74
0
0
0
0
6.3
Chuyển nhượng

Trabzonspor
Thời gian:16/8/2022
Chuyển đến:Goztepe

Rizespor
Thời gian:21/7/2021
Chuyển đến:Trabzonspor

Granada CF
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:Rizespor

Fenerbahce
Thời gian:29/8/2019
Chuyển đến:Granada CF

Besiktas
Thời gian:15/7/2016
Chuyển đến:Fenerbahce

Gaziantepspor
Thời gian:22/7/2009
Chuyển đến:Besiktas
Phí:€ 5.5M


