Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Singapore
Ngày sinh
14/7/1990
14/7/1990Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super League - Hạng 2— 2012
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2010/2012
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Singapore
Giao hữu Quốc tế
2025
Home United
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hougang United
Thời gian:8/1/2022
Chuyển đến:Home United

Pattaya United
Thời gian:23/7/2021
Chuyển đến:Hougang United

Trat FC
Thời gian:25/8/2020
Chuyển đến:Pattaya United
Ch
Chưa rõ
Thời gian:4/1/2016
Chuyển đến:Tampines Rovers

Home United
Thời gian:6/1/2026
Chuyển đến:Young Lions

