Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
24/1/2008
24/1/2008Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
49
49🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2025
🏆
Tournoi Maurice Revello - Vô địch— 2025
🏆
FIFA Club World Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2023/2024
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
2
6.68
9
837
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
France U17 W
UEFA U17 Championship - Qualification
2025
Paris Saint Germain
FIFA Club World Cup
2025
France U20
Tournoi Maurice Revello
2025
France U17
UEFA U17 Championship - Qualification
2025
Paris Saint Germain
UEFA Super Cup
2025
Paris Saint Germain
FIFA Intercontinental Cup
2025
Senegal
Giao hữu Quốc tế
2025
Senegal
Africa Cup of Nations
2025
Paris Saint Germain
Cúp C1
2025
Paris Saint Germain
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.7
1
0
1
0
6.95
0
0
0
0
6.68
1
2
0
0
6.68


