Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
1/2/2000
1/2/2000Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
African Football League - Hạng 2— 2023
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Botola 2 - Vô địch— 2019/2020
⚽
Giải vô địch quốc gia Ma-rốc (Botola Pro)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
3
0
—
15
1299
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Wydad AC
VĐQG Marốc
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Al-Dhafra
Thời gian:30/6/2024
Chuyển đến:Wydad AC

Wydad AC
Thời gian:10/2/2024
Chuyển đến:Al-Dhafra

Chabab Mohammédia
Thời gian:20/7/2022
Chuyển đến:Wydad AC

Wydad AC
Thời gian:24/8/2025
Chuyển đến:FUS Rabat


