Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
16/7/1998
16/7/1998Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2018
🏆
J1 League - Hạng 2— 2017
⚽
Giải VĐQG Nhật Bản (J1 League)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.58
2
178
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Avispa Fukuoka
J-League Cup
2025
Avispa Fukuoka
J League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.58
Chuyển nhượng

Kashima
Thời gian:26/1/2023
Chuyển đến:Avispa Fukuoka

JEF United Chiba
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Kashima

Kashima
Thời gian:9/1/2021
Chuyển đến:JEF United Chiba

Kashima
Thời gian:28/1/2020
Chuyển đến:Machida Zelvia

Avispa Fukuoka
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Matsumoto Yamaga

