Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
12/3/2006
12/3/2006Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
48
48🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2024
⚽
UEFA U19 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
2
0
—
5
401
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hapoel Katamon
Toto Cup Ligat Al
2025
Hapoel Katamon
Ligat Ha'al
2025
Israel U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hapoel Ramat HaSharon
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:8/1/2025
Chuyển đến:Hapoel Ramat HaSharon

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:13/7/2025
Chuyển đến:Hapoel Katamon


